Có một giai đoạn trong đời tôi từng tin rằng chỉ cần nói ra là sẽ nhẹ lòng. Tôi tìm đến liệu pháp trò chuyện với hy vọng rằng khi tôi kể hết những điều mình đã trải qua – những nỗi buồn, sự lo âu, những ký ức tưởng như đã ngủ yên – tôi sẽ được giải thoát. Và đúng là có những lúc tôi thấy nhẹ hơn. Nhưng rồi tôi nhận ra một điều: có những thứ nằm sâu hơn lời nói. Có những cảm xúc không thể gọi tên, và có những ký ức mà khi tôi cố gắng diễn đạt, cổ họng tôi nghẹn lại, tim đập nhanh hơn, bàn tay toát mồ hôi. Tôi hiểu rằng câu chuyện của mình không chỉ ở trong đầu – nó ở trong cơ thể.
Đó là lúc tôi bắt đầu tìm hiểu về liệu pháp thân thể.
Liệu pháp thân thể, hay còn gọi là somatic therapy, tập trung vào mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể. Thay vì chỉ khai thác ký ức và suy nghĩ thông qua lời nói, phương pháp này mời tôi quay về với cảm giác vật lý: nhịp thở, độ căng của vai, cảm giác nặng ở ngực, sự co thắt ở bụng. Tôi từng nghĩ những điều đó chỉ là phản ứng sinh lý thoáng qua. Nhưng khi tôi bắt đầu chú ý, tôi nhận ra cơ thể mình đang giữ những câu chuyện mà tôi chưa từng thực sự đối diện.
Có những buổi trị liệu, tôi không nói nhiều. Nhà trị liệu chỉ yêu cầu tôi để ý đến nhịp thở của mình. Ban đầu tôi thấy điều đó thật kỳ lạ. Tôi đến để nói về vấn đề của mình, không phải để “thở”. Nhưng khi tôi chậm lại và thực sự cảm nhận hơi thở đi vào – đi ra, tôi phát hiện rằng mình đã quen sống trong trạng thái căng thẳng liên tục. Vai tôi luôn nhô lên, hàm siết chặt, bụng cứng lại như thể đang chuẩn bị chống đỡ điều gì đó. Cơ thể tôi đang trong chế độ phòng vệ, ngay cả khi không có nguy hiểm thực sự trước mắt.
Tôi bắt đầu hiểu rằng khi liệu pháp trò chuyện không đủ hiệu quả, có thể là vì hệ thần kinh của tôi vẫn đang bị kích hoạt. Tôi có thể hiểu bằng lý trí rằng mình an toàn, rằng chuyện cũ đã qua, nhưng cơ thể tôi thì không tin điều đó. Và nếu cơ thể chưa cảm thấy an toàn, lời nói sẽ khó chạm tới tầng sâu nhất của tổn thương.
Liệu pháp thân thể giúp tôi học cách “lắng nghe” cơ thể thay vì ép nó phải im lặng. Có lần, khi nhắc đến một ký ức đau buồn, tôi cảm thấy ngực mình thắt lại. Thay vì chuyển chủ đề hay cố gắng phân tích, nhà trị liệu mời tôi đặt tay lên ngực và mô tả cảm giác đó. Nó giống như một tảng đá đè nặng. Khi tôi cho phép mình ở lại với cảm giác ấy – không phán xét, không cố gắng xua đi – tôi nhận ra nước mắt bắt đầu chảy. Tôi không chỉ nhớ lại sự kiện, tôi đang thực sự cảm nhận nó. Và chính khoảnh khắc đó, điều gì đó bên trong tôi được giải phóng.
Điều tôi học được là: cơ thể lưu giữ ký ức theo cách riêng của nó. Những trải nghiệm căng thẳng, đặc biệt là sang chấn, có thể được “ghi lại” dưới dạng phản ứng sinh lý – tim đập nhanh, hơi thở nông, cơ bắp căng cứng. Nếu tôi chỉ kể lại câu chuyện mà không chạm đến những phản ứng đó, quá trình chữa lành sẽ thiếu một phần quan trọng.
Liệu pháp thân thể cũng dạy tôi cách điều chỉnh hệ thần kinh. Thay vì để mình bị cuốn theo cơn hoảng loạn, tôi học cách nhận biết sớm các dấu hiệu trong cơ thể: bàn tay bắt đầu lạnh, bụng co thắt, đầu óc quay cuồng. Tôi thực hành những kỹ thuật đơn giản như hít thở sâu, cảm nhận bàn chân chạm đất, hoặc nhẹ nhàng chuyển động để giải phóng căng thẳng. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại tạo nên sự khác biệt lớn. Tôi không còn hoàn toàn bất lực trước cảm xúc của mình.
Một điều thú vị là khi cơ thể bắt đầu cảm thấy an toàn hơn, việc trò chuyện cũng trở nên hiệu quả hơn. Tôi không còn chỉ nói bằng lý trí; tôi nói bằng trải nghiệm toàn vẹn. Tôi có thể phân biệt giữa “tôi đang nghĩ rằng mình không đủ tốt” và “tôi đang cảm thấy nỗi sợ bị bỏ rơi dâng lên trong ngực”. Sự phân biệt đó giúp tôi không bị đồng nhất hoàn toàn với cảm xúc. Tôi trở thành người quan sát, thay vì nạn nhân của phản ứng tự động.
Tôi cũng nhận ra rằng trong xã hội, chúng ta thường được dạy phải “mạnh mẽ”, phải kiểm soát cảm xúc. Tôi từng tự hào vì mình có thể phân tích mọi vấn đề một cách logic. Nhưng sự thật là tôi đã sử dụng lý trí như một lớp áo giáp. Liệu pháp thân thể buộc tôi phải cởi bỏ lớp giáp đó và chạm vào phần mềm yếu nhất. Điều đó không dễ dàng. Có những buổi tôi ra về với cảm giác mệt mỏi. Nhưng đó là sự mệt mỏi của quá trình giải phóng, không phải sự kiệt quệ vì kìm nén.
Khi liệu pháp trò chuyện không đủ hiệu quả, có thể không phải vì tôi “không cố gắng đủ” hay nhà trị liệu “không giỏi”. Có thể đơn giản là tôi cần một con đường khác để tiếp cận chính mình. Cơ thể không nói bằng ngôn ngữ, nhưng nó giao tiếp liên tục qua cảm giác. Khi tôi học cách lắng nghe, tôi tìm thấy những manh mối quý giá về điều mình thực sự cần.
Tôi không nghĩ liệu pháp thân thể thay thế hoàn toàn liệu pháp trò chuyện. Với tôi, chúng bổ sung cho nhau. Trò chuyện giúp tôi hiểu câu chuyện của mình, đặt tên cho trải nghiệm, nhìn thấy mô thức lặp lại. Liệu pháp thân thể giúp tôi cảm nhận và giải phóng những gì bị mắc kẹt trong hệ thần kinh. Khi cả hai kết hợp, quá trình chữa lành trở nên toàn diện hơn.
Nếu có ai đó hỏi tôi rằng liệu pháp thân thể có thực sự giúp ích khi trò chuyện không đủ hiệu quả không, câu trả lời của tôi là: có, nếu tôi sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn của lời nói và đi vào thế giới của cảm giác. Có, nếu tôi cho phép mình chậm lại và tin rằng cơ thể mình không phải kẻ thù, mà là người dẫn đường.
Hành trình đó không phải là phép màu diễn ra trong một sớm một chiều. Nó là quá trình học lại cách sống trong chính cơ thể mình – không trốn chạy, không tê liệt, không chiến đấu liên tục. Khi tôi bắt đầu coi cơ thể là đồng minh, tôi cảm thấy mình trở nên trọn vẹn hơn. Và trong sự trọn vẹn ấy, những lời nói cuối cùng cũng tìm được chỗ đứng đúng của chúng – không phải để che giấu, mà để kết nối.
Tôi từng nghĩ chữa lành là một cuộc đối thoại. Giờ đây tôi hiểu, đó còn là một sự lắng nghe – lắng nghe nhịp tim, hơi thở, những rung động nhỏ bé bên trong. Khi tôi học cách lắng nghe như vậy, tôi không chỉ kể lại câu chuyện của mình. Tôi sống lại nó theo một cách an toàn hơn, và dần dần, tôi viết lại nó bằng cả tâm trí lẫn cơ thể.